芭棚 ba bằng Hán Việt: ba bằng Tổng quan Cấu tạo: 芭 (ba) + 棚 (bằng)Hán Việtba bằngCấu tạo芭 + 棚 · ba + bằng nghĩa thành phần: ba + bằng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用蘆草或茅草搭成,可遮蔽風雨或陽光的棚架。EngCihui 芭棚 āpéng n. <topo.> wind screen of straw/etc.