芭比

bā bǐba bỉ

Hán Việt: ba bỉ · Pinyin: bā bǐ

Tổng quan

Barbie

Cấu tạo: 芭 (ba) + 比 (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 búp bê Barbie

Eng

  • Cihui Barbie

Đức

  • Handedict Bobby (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

芭比娃娃 · 比丘 · 比为 · 比亚 · 比价 · 比作 · 比例 · 比值