芭比 bā bǐ · ba bỉ Hán Việt: ba bỉ · Pinyin: bā bǐ Tổng quan Barbie Cấu tạo: 芭 (ba) + 比 (bỉ)Pinyinbā bǐHán Việtba bỉCấu tạo芭 + 比 · ba + bỉ nghĩa thành phần: ba + bỉ Nghĩa ViệtCihui BarbieEngCC-CEDICT BarbieCihui Barbie