芭芭拉
ba ba lạp
Hán Việt: ba ba lạp · Pinyin: bā bā lā
Tổng quan
Barbara hoặc Barbra (tên)
Nghĩa
Việt
- Cihui Barbara hoặc Barbra (tên)
Eng
- CC-CEDICT Barbara or Barbra (name)
- Cihui Barbara or Barbra (name)
Hán Việt: ba ba lạp · Pinyin: bā bā lā
Barbara hoặc Barbra (tên)