花牀

huā chuáng hoa sàng

Hán Việt: hoa sàng · Pinyin: huā chuáng

Tổng quan

luống hoa

Cấu tạo: (hoa) + (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luống hoa

Eng

  • CC-CEDICT flower bed
  • Cihui flower bed

ja

  • JMdict receptacle