花毦 huā ěr Pinyin: huā ěr Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 毦Pinyinhuā ěrCấu tạo花 + 毦 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用彩色羽毛制作的装饰物。Tân Hoa Tự Điển 1.用彩色羽毛制作的装饰物。