花鏡

huā jìnghoa kính

Hán Việt: hoa kính · Pinyin: huā jìng

Tổng quan

kính viễn thị

新华 · Tân Hoa Đại lục

矫正花眼用的眼镜,镜片是凸透镜。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

適用於矯正老花眼的眼鏡。也稱為「老花眼鏡」。

Cấu tạo: 花 (hoa) + 鏡 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kính lão
  • Biên soạn 花鏡 huājìng n. presbyopic glasses (for the aged) M:¹fù

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 適用於矯正老花眼的眼鏡。也稱為「老花眼鏡」。

Eng

  • Cihui 花鏡 huājìng n. presbyopic glasses (for the aged) M:¹fù

Từ liên quan

Gần nghĩa

花㳌 · 花上 · 花叢 · 花絲 · 花了 · 花事 · 花亭 · 花令