花飾

huā shì hoa sức

Hán Việt: hoa sức · Pinyin: huā shì

Tổng quan

thiết kế trang trí hoa văn; hoa văn trang sức。裝飾性的花紋。

Cấu tạo: (hoa) + (sức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết kế trang trí hoa văn; hoa văn trang sức。裝飾性的花紋。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用花朵、葉叢和葉片等做成的裝飾品。亦泛指做成花一樣的裝飾品。如:「花車遊行上,無論車輛、實體設計及人物的花飾均美不勝收。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装饰性的花纹。

Eng

  • CC-CEDICT ornamental design
  • Cihui ornamental design