芳乐苑 phương nhạc uyển Hán Việt: phương nhạc uyển Tổng quan Cấu tạo: 芳 (phương) + 乐 (nhạc) + 苑 (uyển)Hán Việtphương nhạc uyểnCấu tạo芳 + 乐 + 苑 · phương + nhạc + uyển nghĩa thành phần: phương + nhạc + uyển