芳树
phương thụ
Hán Việt: phương thụ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 花木。《文選.阮籍.詠懷詩一七首之一三》:「芳樹垂綠葉,清雲自逶迤。」唐.李白〈送友人入蜀〉詩:「芳樹籠秦棧,春流遶蜀城。」
ja
- JMdict beautiful tree|tree producing beautiful flowers
Hán Việt: phương thụ