芳蚁 phương nghĩ Hán Việt: phương nghĩ Tổng quan Cấu tạo: 芳 (phương) + 蚁 (nghĩ)Hán Việtphương nghĩCấu tạo芳 + 蚁 · phương + nghĩ nghĩa thành phần: phương + nghĩ