芳訊 phương tấn Hán Việt: phương tấn Tổng quan Cấu tạo: 芳 (phương) + 訊 (tấn)Hán Việtphương tấnCấu tạo芳 + 訊 · phương + tấn nghĩa thành phần: phương + tấn Nghĩa EngCihui 芳訊 āngxùn f.e. your esteemed letter ◆n. news of flowers coming into bloom