芳齡
phương linh
Hán Việt: phương linh · Pinyin: fāng líng
Tổng quan
tuổi (của phụ nữ trẻ) xuân xanh; niên kỷ (chỉ tuổi của nữ)。指女子的年齡,一般用於年輕女子。
Nghĩa
Việt
- Cihui tuổi (của phụ nữ trẻ) xuân xanh; niên kỷ (chỉ tuổi của nữ)。指女子的年齡,一般用於年輕女子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.妙齡、稱女子青春期。如:「她今年芳齡二八。」「她雖貌美,但芳齡早逝。」_x000D_ 2.詢問女性年齡的委婉用詞。如:「請問芳齡?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指女子的年龄,一般用于年轻女子。
Eng
- CC-CEDICT age (of a young woman)
- Cihui age (of a young woman)