芷若 chỉ nhược Hán Việt: chỉ nhược Tổng quan Cấu tạo: 芷 (chỉ) + 若 (nhược)Hán Việtchỉ nhượcCấu tạo芷 + 若 · chỉ + nhược nghĩa thành phần: chỉ + nhược Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 白芷與杜若二種香草。唐.杜牧〈春日言懷寄虢州李常侍十韻〉:「雨派潀淙急,風畦芷若香。」EngCihui 芷若 hǐruò n. <bot.> angelica