芻蕘者 sô nhiêu giả Hán Việt: sô nhiêu giả Tổng quan Cấu tạo: 芻 (sô) + 蕘 (nhiêu) + 者 (giả)Hán Việtsô nhiêu giảCấu tạo芻 + 蕘 + 者 · sô + nhiêu + giả nghĩa thành phần: sô + nhiêu + giả Nghĩa EngCihui 芻蕘者 húráozhě n. <humb.> a rustic