芻豢

chú huàn sô hoạn

Hán Việt: sô hoạn · Pinyin: chú huàn

Tổng quan

gia súc | động vật nuôi

Cấu tạo: (sô) + (hoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gia súc | động vật nuôi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 芻,吃草的牲口。豢,食穀的牲口。芻豢指牛、羊與犬、豬等。《孟子.告子上》:「理義之悅我心,猶芻豢之悅我口。」《史記.卷一二九.貨殖傳.序》:「耳目欲極聲色之好,口欲窮芻豢之味。」

Eng

  • CC-CEDICT livestock|farm animals
  • Cihui livestock; farm animals