芾芾

phất phất

Hán Việt: phất phất

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容植物生長茂盛的樣子。《廣雅.釋訓》:「芾芾,茂也。」王念孫.疏證:「陳風東門之楊篇云:『東門之楊,其葉肺肺。』《大雅》生民篇云:『荏菽旆旆。』義並與芾芾同。」也作「肺肺」、「旆旆」。

Cấu tạo: 芾 (phất) + 芾 (phất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tươi tốt
  • Biên soạn 芾芾 fúfú r.f. luxuriant (of plants)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容植物生長茂盛的樣子。《廣雅.釋訓》:「芾芾,茂也。」王念孫.疏證:「陳風東門之楊篇云:『東門之楊,其葉肺肺。』《大雅》生民篇云:『荏菽旆旆。』義並與芾芾同。」也作「肺肺」、「旆旆」。

Eng

  • Cihui 芾芾 fúfú r.f. luxuriant (of plants)

Từ liên quan

Gần nghĩa

芾1. · 芾2.