蘇蘇 tô tô Hán Việt: tô tô Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 蘇 (tô)Hán Việttô tôCấu tạo蘇 + 蘇 · tô + tô nghĩa thành phần: tô + tô Nghĩa EngCihui 蘇蘇 ūsū r.f. <topo.> tingling with delight