苑結 yuàn jié · uyển kết Hán Việt: uyển kết · Pinyin: yuàn jié Tổng quan Cấu tạo: 苑 (uyển) + 結 (kết)Pinyinyuàn jiéHán Việtuyển kếtCấu tạo苑 + 結 · uyển + kết nghĩa thành phần: uyển + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蕴结,郁结。Tân Hoa Tự Điển 1.蕴结,郁结。