苑羊

yuàn yáng uyển dương

Hán Việt: uyển dương · Pinyin: yuàn yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (uyển) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。周时莒国有苑羊牧之。见《左传.昭公二十三年》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。周时莒国有苑羊牧之。见《左传.昭公二十三年》。