苑馬

yuàn mǎ uyển mã

Hán Việt: uyển mã · Pinyin: yuàn mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (uyển) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苑囿和马厩; 苑囿中的马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.苑囿和马厩。 2.苑囿中的马。