苔錢 tái qián · đài tiễn Hán Việt: đài tiễn · Pinyin: tái qián Tổng quan Cấu tạo: 苔 (đài) + 錢 (tiễn)Pinyintái qiánHán Việtđài tiễnCấu tạo苔 + 錢 · đài + tiễn nghĩa thành phần: đài + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苔点形圆如钱,故曰"苔钱"。Tân Hoa Tự Điển 1.苔点形圆如钱,故曰"苔钱"。