苗牀 miáo chuáng · miêu sàng Hán Việt: miêu sàng · Pinyin: miáo chuáng Tổng quan luống gieo hạt Cấu tạo: 苗 (miêu) + 牀 (sàng)Pinyinmiáo chuángHán Việtmiêu sàngCấu tạo苗 + 牀 · miêu + sàng nghĩa thành phần: miêu + sàng Nghĩa ViệtCihui luống gieo hạtEngCihui seedbed