苛止 kē zhǐ · hà chỉ Hán Việt: hà chỉ · Pinyin: kē zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 苛 (hà) + 止 (chỉ)Pinyinkē zhǐHán Việthà chỉCấu tạo苛 + 止 · hà + chỉ nghĩa thành phần: hà + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呵斥而禁阻。苛,通"诃"。Tân Hoa Tự Điển 1.呵斥而禁阻。苛,通"诃"。