苞屦 bao lũ Hán Việt: bao lũ Tổng quan Cấu tạo: 苞 (bao) + 屦 (lũ)Hán Việtbao lũCấu tạo苞 + 屦 · bao + lũ nghĩa thành phần: bao + lũ