苞屦

bao lũ

Hán Việt: bao lũ

Tổng quan

Cấu tạo: (bao) + (lũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 居喪時所穿的草鞋。《禮記.曲禮下》:「苞屨扱衽厭冠,不入公門。」