苞栎 bao lịch Hán Việt: bao lịch Tổng quan Cấu tạo: 苞 (bao) + 栎 (lịch)Hán Việtbao lịchCấu tạo苞 + 栎 · bao + lịch nghĩa thành phần: bao + lịch