苞粟 bāo sù·bao túc Hán Việt: bao túc · Pinyin: bāo sù Tổng quan ngô Cấu tạo: 苞 (bao) + 粟 (túc)Pinyinbāo sùHán Việtbao túcTừ loạidanhCấu tạo苞 + 粟 · bao + túc nghĩa thành phần: bao + túc Nghĩa ViệtCihui lúa mìEngCihui variant of 包粟 Từ liên quan Gần nghĩa粟子 · 粟散 · 粟特 · 粟米 · 粟裕 · 苞叶 · 苞片 · 苞米