苟言

cẩu ngôn

Hán Việt: cẩu ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩu) + (ngôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 言語輕率不當。《後漢書.卷三○下.郎顗傳》:「願訪問百僚,有違臣言者,臣當受苟言之罪。」

Eng

  • Cihui 苟言 ǒuyán n. careless speech; rash remarks M:¹jù