若若
nhược nhược
Hán Việt: nhược nhược · Pinyin: ruò ruò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 长而下垂的样子; 众多的样子; 每每,常常。
- Tân Hoa Tự Điển 1.长而下垂的样子。 2.众多的样子。 3.每每,常常。
Eng
- Cihui 若若 uòruò r.f. long and pendent
Hán Việt: nhược nhược · Pinyin: ruò ruò