苦僧 khổ tăng Hán Việt: khổ tăng Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 僧 (tăng)Hán Việtkhổ tăngCấu tạo苦 + 僧 · khổ + tăng nghĩa thành phần: khổ + tăng Nghĩa EngCihui 苦僧 ǔsēng n. ascetic monk M:²wèi