苦劇 kǔ jù · khổ kịch Hán Việt: khổ kịch · Pinyin: kǔ jù Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 劇 (kịch)Pinyinkǔ jùHán Việtkhổ kịchCấu tạo苦 + 劇 · khổ + kịch nghĩa thành phần: khổ + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言艰难复杂。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言艰难复杂。