苦學 kǔ xué · khổ học Hán Việt: khổ học · Pinyin: kǔ xué Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 學 (học)Pinyinkǔ xuéHán Việtkhổ họcCấu tạo苦 + 學 · khổ + học nghĩa thành phần: khổ + học Nghĩa EngCihui 苦學 ǔxué* v. study under adversity; study hard