苦愛 kǔ ài · khổ ái Hán Việt: khổ ái · Pinyin: kǔ ài Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 愛 (ái)Pinyinkǔ àiHán Việtkhổ áiCấu tạo苦 + 愛 · khổ + ái nghĩa thành phần: khổ + ái