苦煎

kǔ jiān khổ tiên

Hán Việt: khổ tiên · Pinyin: kǔ jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (khổ) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容身心备受折磨。煎,煎熬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容身心备受折磨。煎,煎熬。