苦愛 kǔ ài · khổ ái Hán Việt: khổ ái · Pinyin: kǔ ài Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 愛 (ái)Pinyinkǔ àiHán Việtkhổ áiCấu tạo苦 + 愛 · khổ + ái nghĩa thành phần: khổ + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酷爱,极爱; 佛教语。烦恼与爱欲。Tân Hoa Tự Điển 1.酷爱,极爱。 2.佛教语。烦恼与爱欲。