苦車

kǔ chē khổ xa

Hán Việt: khổ xa · Pinyin: kǔ chē

Tổng quan

Cấu tạo: (khổ) + (xa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暈車。元.陸友《研北雜志.卷下》:「今人不善乘船,謂之苦船,猶北人謂之苦車。」