苦車 kǔ chē · khổ xa Hán Việt: khổ xa · Pinyin: kǔ chē Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 車 (xa)Pinyinkǔ chēHán Việtkhổ xaCấu tạo苦 + 車 · khổ + xa nghĩa thành phần: khổ + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晕车。谓乘车时有晕眩呕吐等感觉。Tân Hoa Tự Điển 1.晕车。谓乘车时有晕眩呕吐等感觉。