苯并

bổn tịnh

Hán Việt: bổn tịnh

Tổng quan

Cấu tạo: 苯 (bổn) + 並 (tịnh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

苯并噻吩 · 並伙 · 並力 · 並奉 · 並放 · 並未 · 並流 · 並產