苯教 běn jiào · bổn giáo Hán Việt: bổn giáo · Pinyin: běn jiào Tổng quan Cấu tạo: 苯 (bổn) + 教 (giáo)Pinyinběn jiàoHán Việtbổn giáoCấu tạo苯 + 教 · bổn + giáo nghĩa thành phần: bổn + giáo