英聲 yīng shēng · anh thanh Hán Việt: anh thanh · Pinyin: yīng shēng Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 聲 (thanh)Pinyinyīng shēngHán Việtanh thanhCấu tạo英 + 聲 · anh + thanh nghĩa thành phần: anh + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好的名声; 指悠扬悦耳的声音。Tân Hoa Tự Điển 1.美好的名声。 2.指悠扬悦耳的声音。