英峙 yīng zhì · anh trĩ Hán Việt: anh trĩ · Pinyin: yīng zhì Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 峙 (trĩ)Pinyinyīng zhìHán Việtanh trĩCấu tạo英 + 峙 · anh + trĩ nghĩa thành phần: anh + trĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 才智特出。Tân Hoa Tự Điển 1.才智特出。