英武
anh võ
Hán Việt: anh võ · Pinyin: yīng wǔ
Tổng quan
tính chất quân nhân | vẻ ngoài oai hùng, mạnh mẽ ài giỏi mạnh mẽ. anh vũ anh vũ ☆Tài giỏi mạnh mẽ.
Nghĩa
Việt
- Cihui tính chất quân nhân | vẻ ngoài oai hùng, mạnh mẽ ài giỏi mạnh mẽ. anh vũ anh vũ ☆Tài giỏi mạnh mẽ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 英明武勇。《晉書.卷八五.劉毅等傳.贊曰》:「安成英武,體茲忠烈。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 英俊勇武; 英俊勇武的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.英俊勇武。 2.英俊勇武的人。
Eng
- CC-CEDICT soldierly|martial (appearance)
- Cihui soldierly; martial (appearance)
ja
- JMdict distinguished (surpassing) valor (valour)