英漢

yīng hàn anh hán

Hán Việt: anh hán · Pinyin: yīng hàn

Tổng quan

Anh-Hán

Cấu tạo: (anh) + (hán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Anh-Hán

Eng

  • CC-CEDICT English-Chinese
  • Cihui English-Chinese