英聲
anh thanh
Hán Việt: anh thanh · Pinyin: yīng shēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.英名、美名。《文選.何晏.景福殿賦》:「故當時享其功利,後世賴其英聲。」《文選.楊脩.荅臨淄侯牋》:「若乃不忘經國之大美,流千載之英聲。」 2.優美的聲音。《文選.嵇康.琴賦》:「英聲發越,采采粲粲。」
Hán Việt: anh thanh · Pinyin: yīng shēng