英莖 yīng jīng · anh hành Hán Việt: anh hành · Pinyin: yīng jīng Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 莖 (hành)Pinyinyīng jīngHán Việtanh hànhCấu tạo英 + 莖 · anh + hành nghĩa thành phần: anh + hành