英语历史 yīng yǔ lì shǐ·anh ngữ lịch sử Hán Việt: anh ngữ lịch sử · Pinyin: yīng yǔ lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 語 (ngữ) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyinyīng yǔ lì shǐHán Việtanh ngữ lịch sửCấu tạo英 + 語 + 歷 + 史 · anh + ngữ + lịch + sử nghĩa thành phần: anh + ngữ + lịch + sử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lịch sử tiếng AnhĐứcHandedict Frühneuenglisch Từ liên quan Gần nghĩa历史上地 · 历史上的 · 历史久远 · 历史事件 · 历史人物 · 历史学家 · 历史悠久 · 历史意义