历史上地

lịch sử thượng địa

Hán Việt: lịch sử thượng địa

Tổng quan

về mặt lịch sử, về phương diện lịch sử

Cấu tạo: 歷 (lịch) + 史 (sử) + 上 (thượng) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 về mặt lịch sử

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi historically

Từ liên quan

Gần nghĩa

历史上的 · 历史久远 · 历史事件 · 历史人物 · 历史学家 · 历史悠久 · 历史意义 · 历史成本