英锐

anh duệ

Hán Việt: anh duệ

Tổng quan

ài giỏi sắc sảo. anh nhuệ anh nhuệ ☆Tài giỏi sắc sảo.

Cấu tạo: (anh) + (duệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ài giỏi sắc sảo. anh nhuệ anh nhuệ ☆Tài giỏi sắc sảo.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 英姿煥發,鋒芒外露。《初刻拍案驚奇》卷一六:「燦若十二歲上進學,十五歲超增補廩,少年英銳,自恃才高一世,視一第何啻拾芥!」