英風

yīng fēng anh phong

Hán Việt: anh phong · Pinyin: yīng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奇伟杰出的气概;英武的气概; 美好的声望;崇高的威望; 高尚的风格和气节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奇伟杰出的气概;英武的气概。 2.美好的声望;崇高的威望。 3.高尚的风格和气节。

Eng

  • Cihui 英風 īngfēng n. heroic spirit