苴2. Tổng quan [hvdtd] hứ cây cỏ mọc nổi trên nước — Xem Tư Cấu tạo: 苴 (tư) + 2 + .Cấu tạo苴 + 2 + Nghĩa otherNguồn khác hứ cây cỏ mọc nổi trên nước — Xem Tư